tiên hao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin tức, dấu vết, manh mối về ai đó hoặc điều gì đó: Từ này dùng để chỉ thông tin hoặc dấu hiệu cho biết về sự tồn tại, tình trạng hoặc vị trí của một người hay một sự việc, thường là sau một thời gian không có thông tin gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi anh ấy đi nước ngoài, gia đình không nhận được tiên hao gì cả. (Sau khi anh ấy đi nước ngoài, gia đình không nhận được tin tức gì cả.)
- Cảnh sát đang truy tìm mọi tiên hao về kẻ trộm. (Cảnh sát đang truy tìm mọi manh mối về kẻ trộm.)
- Cô ấy biến mất không để lại một tiên hao nào. (Cô ấy biến mất không để lại một dấu vết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mất tiên hao": hoàn toàn không có tin tức, biệt tích.
- Người lính đó đã mất tiên hao từ sau trận chiến. (Người lính đó đã biệt tích từ sau trận chiến.)
"không một tiên hao": không một chút tin tức, dấu vết nào.
- Chiếc máy bay rơi xuống biển, không một tiên hao về các nạn nhân. (Chiếc máy bay rơi xuống biển, không một chút tin tức nào về các nạn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Tăm hơi (danh từ): Cùng nghĩa với "tiên hao", chỉ tin tức, dấu vết.
- Hắn trốn đi biệt tăm hơi. (Hắn trốn đi biệt tích.)
Tin tức (danh từ): Thông tin, báo cáo về một sự việc hoặc một người.
- Tôi chờ đợi tin tức từ anh ấy. (Tôi chờ đợi thông tin từ anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Manh mối: Dấu hiệu nhỏ giúp tìm ra sự thật.
- Dấu vết: Vết tích, điều để lại sau một sự việc.
- Tin dữ: Tin tức (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Bặt vô âm tín: Hoàn toàn không có tin tức gì, mất liên lạc hoàn toàn. (Đây là một thành ngữ diễn đạt mức độ nghiêm trọng hơn của việc "mất tiên hao").
- Anh ta đi xa đã mười năm, bặt vô âm tín. (Anh ta đi xa đã mười năm, hoàn toàn không có tin tức gì.)
- Cùng nghĩa với tăm hơi, tin tức